Từ vựng
底辺
ていへん
vocabulary vocab word
đáy (của đa giác)
tầng lớp dưới đáy xã hội
các tầng thấp
giai cấp thấp
nền tảng (ví dụ: của sự hỗ trợ)
nền móng
cơ sở
底辺 底辺 ていへん đáy (của đa giác), tầng lớp dưới đáy xã hội, các tầng thấp, giai cấp thấp, nền tảng (ví dụ: của sự hỗ trợ), nền móng, cơ sở
Ý nghĩa
đáy (của đa giác) tầng lớp dưới đáy xã hội các tầng thấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0