Từ vựng
序で
ついで
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
cơ may
thứ tự
trình tự
người kế vị
序で 序で ついで cơ hội, dịp, cơ may, thứ tự, trình tự, người kế vị
Ý nghĩa
cơ hội dịp cơ may
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ついで
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
cơ may
thứ tự
trình tự
người kế vị