Từ vựng
床の間
とこのま
vocabulary vocab word
tổ onoma (hốc tường trưng bày tranh hoặc hoa)
床の間 床の間 とこのま tổ onoma (hốc tường trưng bày tranh hoặc hoa)
Ý nghĩa
tổ onoma (hốc tường trưng bày tranh hoặc hoa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0