Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幽き
かそけき
vocabulary vocab word
mờ nhạt
thoáng qua
幽ki
kasokeki
幽き
幽き
かそけき
mờ nhạt, thoáng qua
か
そ
け
き
幽
き
か
そ
け
き
幽
き
か
そ
け
き
幽
き
Ý nghĩa
mờ nhạt
và
thoáng qua
mờ nhạt, thoáng qua
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かそけき
mờ nhạt, thoáng qua
Phân tích thành phần
幽き
mờ nhạt, thoáng qua
かそけき
幽
ẩn dật, giam trong phòng, sâu sắc...
ふか.い, かす.か, ユウ
山
núi
やま, サン, セン
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.