Từ vựng
幼な児
vocabulary vocab word
trẻ sơ sinh
em bé
đứa trẻ nhỏ
幼な児 幼な児 trẻ sơ sinh, em bé, đứa trẻ nhỏ
幼な児
Ý nghĩa
trẻ sơ sinh em bé và đứa trẻ nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
trẻ sơ sinh
em bé
đứa trẻ nhỏ