Từ vựng
幻月
げんげつ
vocabulary vocab word
trăng ảo
quầng trăng
hiện tượng quầng sáng quanh trăng do khúc xạ ánh trăng qua tinh thể băng trong khí quyển
幻月 幻月 げんげつ trăng ảo, quầng trăng, hiện tượng quầng sáng quanh trăng do khúc xạ ánh trăng qua tinh thể băng trong khí quyển
Ý nghĩa
trăng ảo quầng trăng và hiện tượng quầng sáng quanh trăng do khúc xạ ánh trăng qua tinh thể băng trong khí quyển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0