Từ vựng
幹
から
vocabulary vocab word
thân cây
cán tên
cán dụng cụ
xương sống
nền tảng
幹 幹-2 から thân cây, cán tên, cán dụng cụ, xương sống, nền tảng
Ý nghĩa
thân cây cán tên cán dụng cụ
Luyện viết
Nét: 1/13
から
vocabulary vocab word
thân cây
cán tên
cán dụng cụ
xương sống
nền tảng