Từ vựng
干戈
かんか
vocabulary vocab word
vũ khí
khí giới
khiên và giáo
chiến đấu
chiến tranh
干戈 干戈 かんか vũ khí, khí giới, khiên và giáo, chiến đấu, chiến tranh
Ý nghĩa
vũ khí khí giới khiên và giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0