Từ vựng
干る
ひる
vocabulary vocab word
khô đi
trở nên khô cằn
rút xuống
lùi lại
干る 干る ひる khô đi, trở nên khô cằn, rút xuống, lùi lại
Ý nghĩa
khô đi trở nên khô cằn rút xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひる
vocabulary vocab word
khô đi
trở nên khô cằn
rút xuống
lùi lại