Từ vựng
干す
ほす
vocabulary vocab word
phơi khô
sấy khô
làm khô kiệt
tháo nước
uống cạn
tước bỏ vai trò
công việc
干す 干す ほす phơi khô, sấy khô, làm khô kiệt, tháo nước, uống cạn, tước bỏ vai trò, công việc
Ý nghĩa
phơi khô sấy khô làm khô kiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0