Từ vựng
干あがる
ひあがる
vocabulary vocab word
khô cạn
cạn kiệt
cạn sạch
干あがる 干あがる ひあがる khô cạn, cạn kiệt, cạn sạch
Ý nghĩa
khô cạn cạn kiệt và cạn sạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひあがる
vocabulary vocab word
khô cạn
cạn kiệt
cạn sạch