Từ vựng
幌
ほろ
vocabulary vocab word
mái che (đặc biệt là bằng vải hoặc bạt)
mái hiên
mui xe (của xe mui trần)
nắp che
áo choàng mũ bảo hiểm
áo choàng lưng (dùng để chống tên trong chiến trận)
幌 幌 ほろ mái che (đặc biệt là bằng vải hoặc bạt), mái hiên, mui xe (của xe mui trần), nắp che, áo choàng mũ bảo hiểm, áo choàng lưng (dùng để chống tên trong chiến trận)
Ý nghĩa
mái che (đặc biệt là bằng vải hoặc bạt) mái hiên mui xe (của xe mui trần)
Luyện viết
Nét: 1/13