Từ vựng
帰属
きぞく
vocabulary vocab word
sự thuộc về
sự quy kết
sự quy cho
sự gán cho
quyền sở hữu
thẩm quyền
sự trở lại
sự trả lại
sự phục hồi
帰属 帰属 きぞく sự thuộc về, sự quy kết, sự quy cho, sự gán cho, quyền sở hữu, thẩm quyền, sự trở lại, sự trả lại, sự phục hồi
Ý nghĩa
sự thuộc về sự quy kết sự quy cho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0