Từ vựng
帰国
きこく
vocabulary vocab word
trở về nước
trở về quê hương
帰国 帰国 きこく trở về nước, trở về quê hương
Ý nghĩa
trở về nước và trở về quê hương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きこく
vocabulary vocab word
trở về nước
trở về quê hương