Từ vựng
帰化
きか
vocabulary vocab word
nhập tịch
nhập quốc tịch
帰化 帰化 きか nhập tịch, nhập quốc tịch
Ý nghĩa
nhập tịch và nhập quốc tịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きか
vocabulary vocab word
nhập tịch
nhập quốc tịch