Từ vựng
帯びる
おびる
vocabulary vocab word
đeo (kiếm
huy chương
v.v.)
mang theo
gánh vác
được giao phó (nhiệm vụ)
được giao trách nhiệm
đảm nhận
có (phẩm chất
tính chất
v.v.)
có dấu vết của
có pha chút
帯びる 帯びる おびる đeo (kiếm, huy chương, v.v.), mang theo, gánh vác, được giao phó (nhiệm vụ), được giao trách nhiệm, đảm nhận, có (phẩm chất, tính chất, v.v.), có dấu vết của, có pha chút
Ý nghĩa
đeo (kiếm huy chương v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0