Từ vựng
帝京
ていきょう
vocabulary vocab word
kinh đô đế quốc
thiên đường
帝京 帝京-2 ていきょう kinh đô đế quốc, thiên đường
Ý nghĩa
kinh đô đế quốc và thiên đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていきょう
vocabulary vocab word
kinh đô đế quốc
thiên đường