Từ vựng
希わくば
ねがわくば
vocabulary vocab word
Tôi cầu mong
Tôi ước gì
希わくば 希わくば ねがわくば Tôi cầu mong, Tôi ước gì
Ý nghĩa
Tôi cầu mong và Tôi ước gì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねがわくば
vocabulary vocab word
Tôi cầu mong
Tôi ước gì