Từ vựng
巳
み
vocabulary vocab word
Tị (chi thứ sáu trong 12 con giáp)
Rắn
giờ Tị (khoảng 9-11 giờ sáng)
hướng Nam-Đông Nam
tháng Tư âm lịch
巳 巳 み Tị (chi thứ sáu trong 12 con giáp), Rắn, giờ Tị (khoảng 9-11 giờ sáng), hướng Nam-Đông Nam, tháng Tư âm lịch
Ý nghĩa
Tị (chi thứ sáu trong 12 con giáp) Rắn giờ Tị (khoảng 9-11 giờ sáng)
Luyện viết
Nét: 1/3