Từ vựng
已後
いご
vocabulary vocab word
sau đây
từ nay trở đi
về sau
sau đó
kể từ đó
sau
已後 已後 いご sau đây, từ nay trở đi, về sau, sau đó, kể từ đó, sau
Ý nghĩa
sau đây từ nay trở đi về sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0