Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
己惚れる
うぬぼれる
vocabulary vocab word
tự cao tự đại
己惚reru
unuboreru
己惚れる
己惚れる
うぬぼれる
tự cao tự đại
う
ぬ
ぼ
れ
る
己
惚
れ
る
う
ぬ
ぼ
れ
る
己
惚
れ
る
う
ぬ
ぼ
れ
る
己
惚
れ
る
Ý nghĩa
tự cao tự đại
tự cao tự đại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うぬぼれる
tự cao tự đại
Phân tích thành phần
己惚れる
tự cao tự đại
うぬぼれる
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
惚
phải lòng, ngưỡng mộ, lú lẫn
ほけ.る, ぼ.ける, コツ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
忽
trong chốc lát, ngay lập tức, bất thình lình...
たちま.ち, ゆるが.せ, コツ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.