Từ vựng
己惚れ
うぬぼれ
vocabulary vocab word
tính tự phụ
sự kiêu ngạo
lòng tự cao
sự tự mãn
chủ nghĩa tự tôn
己惚れ 己惚れ うぬぼれ tính tự phụ, sự kiêu ngạo, lòng tự cao, sự tự mãn, chủ nghĩa tự tôn
Ý nghĩa
tính tự phụ sự kiêu ngạo lòng tự cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0