Từ vựng
己がじし
おのがじし
vocabulary vocab word
từng người một
riêng lẻ
己がじし 己がじし おのがじし từng người một, riêng lẻ
Ý nghĩa
từng người một và riêng lẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おのがじし
vocabulary vocab word
từng người một
riêng lẻ