Từ vựng
差止
さしとめ
vocabulary vocab word
cấm đoán
lệnh cấm
tạm ngừng
lệnh ngăn chặn
差止 差止 さしとめ cấm đoán, lệnh cấm, tạm ngừng, lệnh ngăn chặn
Ý nghĩa
cấm đoán lệnh cấm tạm ngừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さしとめ
vocabulary vocab word
cấm đoán
lệnh cấm
tạm ngừng
lệnh ngăn chặn