Từ vựng
差し迫る
さしせまる
vocabulary vocab word
sắp xảy ra
sắp đến gần
cấp bách
khẩn cấp
差し迫る 差し迫る さしせまる sắp xảy ra, sắp đến gần, cấp bách, khẩn cấp
Ý nghĩa
sắp xảy ra sắp đến gần cấp bách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0