Từ vựng
差し当たり
さしあたり
vocabulary vocab word
tạm thời
hiện tại
trở ngại
差し当たり 差し当たり さしあたり tạm thời, hiện tại, trở ngại
Ý nghĩa
tạm thời hiện tại và trở ngại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
さしあたり
vocabulary vocab word
tạm thời
hiện tại
trở ngại