Từ vựng
巫
かんなぎ
vocabulary vocab word
thầy bói
thầy cúng
phù thủy
nhà tiên tri
巫 巫 かんなぎ thầy bói, thầy cúng, phù thủy, nhà tiên tri
Ý nghĩa
thầy bói thầy cúng phù thủy
Luyện viết
Nét: 1/7
かんなぎ
vocabulary vocab word
thầy bói
thầy cúng
phù thủy
nhà tiên tri