Từ vựng
巨材
きょざい
vocabulary vocab word
khúc gỗ lớn
người tài năng xuất chúng
người có năng lực kiệt xuất
巨材 巨材 きょざい khúc gỗ lớn, người tài năng xuất chúng, người có năng lực kiệt xuất
Ý nghĩa
khúc gỗ lớn người tài năng xuất chúng và người có năng lực kiệt xuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0