Từ vựng
巨万
きょまん
vocabulary vocab word
khổng lồ (tài sản)
kếch xù (của cải)
巨万 巨万 きょまん khổng lồ (tài sản), kếch xù (của cải)
Ý nghĩa
khổng lồ (tài sản) và kếch xù (của cải)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょまん
vocabulary vocab word
khổng lồ (tài sản)
kếch xù (của cải)