Từ vựng
きょまん巨万 きょまん巨万 きょまん巨万

Ý nghĩa

khổng lồ (tài sản) và kếch xù (của cải)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠