Từ vựng
巧み
たくみ
vocabulary vocab word
khéo léo
tinh xảo
thành thạo
điêu luyện
thông minh
sáng tạo
xảo quyệt
nghề thủ công
tay nghề
kỹ năng
sự khéo tay
thiết kế
âm mưu
kế hoạch
mưu mẹo
thủ đoạn
巧み 巧み たくみ khéo léo, tinh xảo, thành thạo, điêu luyện, thông minh, sáng tạo, xảo quyệt, nghề thủ công, tay nghề, kỹ năng, sự khéo tay, thiết kế, âm mưu, kế hoạch, mưu mẹo, thủ đoạn
Ý nghĩa
khéo léo tinh xảo thành thạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0