Từ vựng
巧まぬ
たくまぬ
vocabulary vocab word
tự nhiên
chân thật
ngây thơ
巧まぬ 巧まぬ たくまぬ tự nhiên, chân thật, ngây thơ
Ý nghĩa
tự nhiên chân thật và ngây thơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たくまぬ
vocabulary vocab word
tự nhiên
chân thật
ngây thơ