Từ vựng
左隅
ひだりすみ
vocabulary vocab word
góc trái
góc dưới bên trái
左隅 左隅 ひだりすみ góc trái, góc dưới bên trái
Ý nghĩa
góc trái và góc dưới bên trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひだりすみ
vocabulary vocab word
góc trái
góc dưới bên trái