Từ vựng
工芸
こうげい
vocabulary vocab word
nghệ thuật công nghiệp
thủ công mỹ nghệ
工芸 工芸 こうげい nghệ thuật công nghiệp, thủ công mỹ nghệ
Ý nghĩa
nghệ thuật công nghiệp và thủ công mỹ nghệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうげい
vocabulary vocab word
nghệ thuật công nghiệp
thủ công mỹ nghệ