Từ vựng
工兵
こうへい
vocabulary vocab word
công binh chiến đấu
kỹ sư quân sự
công binh chiến đấu
kỹ thuật quân sự
工兵 工兵 こうへい công binh chiến đấu, kỹ sư quân sự, công binh chiến đấu, kỹ thuật quân sự
Ý nghĩa
công binh chiến đấu kỹ sư quân sự và kỹ thuật quân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0