Từ vựng
山車
やまぐるま
vocabulary vocab word
xe diễu hành lễ hội
xe hoa diễu hành
山車 山車-3 やまぐるま xe diễu hành lễ hội, xe hoa diễu hành
Ý nghĩa
xe diễu hành lễ hội và xe hoa diễu hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やまぐるま
vocabulary vocab word
xe diễu hành lễ hội
xe hoa diễu hành