Từ vựng
層倍
そーばい
vocabulary vocab word
lần
層倍 層倍 そーばい lần
Ý nghĩa
lần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
層倍
lần
そうばい
層
tầng, giai cấp xã hội, lớp...
ソウ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )