Từ vựng
展べる
のべる
vocabulary vocab word
trải (chiếu
nệm)
dọn giường
trải rộng
kéo dài
mở rộng
hoãn lại
gia hạn
展べる 展べる のべる trải (chiếu, nệm), dọn giường, trải rộng, kéo dài, mở rộng, hoãn lại, gia hạn
Ý nghĩa
trải (chiếu nệm) dọn giường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0