Từ vựng
展く
ひらく
vocabulary vocab word
mở ra
trải ra
giương ra
展く 展く ひらく mở ra, trải ra, giương ra
Ý nghĩa
mở ra trải ra và giương ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひらく
vocabulary vocab word
mở ra
trải ra
giương ra