Từ vựng
届印
とどけいん
vocabulary vocab word
con dấu đăng ký (dùng để mở và vận hành tài khoản ngân hàng)
届印 届印 とどけいん con dấu đăng ký (dùng để mở và vận hành tài khoản ngân hàng)
Ý nghĩa
con dấu đăng ký (dùng để mở và vận hành tài khoản ngân hàng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0