Từ vựng
届ける
とどける
vocabulary vocab word
giao hàng
chuyển tiếp
gửi đi
báo cáo
thông báo
nộp đơn thông báo (cho cơ quan chức năng)
thông báo
đăng ký
届ける 届ける とどける giao hàng, chuyển tiếp, gửi đi, báo cáo, thông báo, nộp đơn thông báo (cho cơ quan chức năng), thông báo, đăng ký
Ý nghĩa
giao hàng chuyển tiếp gửi đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0