Từ vựng
届け
とどけ
vocabulary vocab word
báo cáo
thông báo
đăng ký
届け 届け とどけ báo cáo, thông báo, đăng ký
Ý nghĩa
báo cáo thông báo và đăng ký
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とどけ
vocabulary vocab word
báo cáo
thông báo
đăng ký