Từ vựng
届く
とどく
vocabulary vocab word
đến nơi
chạm tới
tới được
vọng tới (âm thanh)
được giao đến
tới nơi
chú ý cẩn thận
tỉ mỉ
kỹ lưỡng
thành hiện thực (ước muốn)
được thỏa mãn
thấu hiểu (với ai đó)
được đánh giá cao
gây ấn tượng
届く 届く とどく đến nơi, chạm tới, tới được, vọng tới (âm thanh), được giao đến, tới nơi, chú ý cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, thành hiện thực (ước muốn), được thỏa mãn, thấu hiểu (với ai đó), được đánh giá cao, gây ấn tượng
Ý nghĩa
đến nơi chạm tới tới được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0