Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
屁をこく
えをこく
vocabulary vocab word
đánh rắm
xì hơi
屁wokoku
ewokoku
屁をこく
屁をこく
えをこく
đánh rắm, xì hơi
へ
を
こ
く
屁
を
こ
く
へ
を
こ
く
屁
を
こ
く
へ
を
こ
く
屁
を
こ
く
Ý nghĩa
đánh rắm
và
xì hơi
đánh rắm, xì hơi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
屁をこく
đánh rắm, xì hơi
へをこく
屁
rắm, xì hơi
へ, ヒ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.