Từ vựng
屁のカッパ
えのかっぱ
vocabulary vocab word
chuyện nhỏ như con thỏ
dễ như ăn kẹo
屁のカッパ 屁のカッパ えのかっぱ chuyện nhỏ như con thỏ, dễ như ăn kẹo
Ý nghĩa
chuyện nhỏ như con thỏ và dễ như ăn kẹo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
えのかっぱ
vocabulary vocab word
chuyện nhỏ như con thỏ
dễ như ăn kẹo