Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尽くし
ずくし
vocabulary vocab word
đủ loại
đủ kiểu
尽kushi
zukushi
尽くし
尽くし
ずくし
đủ loại, đủ kiểu
ず
く
し
尽
く
し
ず
く
し
尽
く
し
ず
く
し
尽
く
し
Ý nghĩa
đủ loại
và
đủ kiểu
đủ loại, đủ kiểu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尽くし
đủ loại, đủ kiểu
ずくし
尽
cạn kiệt, dùng hết, hết sạch...
つ.きる, つ.くす, ジン
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.