Từ vựng
尻もつ
けつをもつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm
nhận lỗi thay
尻もつ 尻もつ けつをもつ chịu trách nhiệm, nhận lỗi thay
Ý nghĩa
chịu trách nhiệm và nhận lỗi thay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けつをもつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm
nhận lỗi thay