Từ vựng
尻もち
しりもち
vocabulary vocab word
ngã chổng vó
té ngã hậu môn
bánh gạo mừng sinh nhật đầu tiên của trẻ
bánh gạo buộc sau lưng trẻ để trẻ tập đi chậm lại
尻もち 尻もち しりもち ngã chổng vó, té ngã hậu môn, bánh gạo mừng sinh nhật đầu tiên của trẻ, bánh gạo buộc sau lưng trẻ để trẻ tập đi chậm lại
Ý nghĩa
ngã chổng vó té ngã hậu môn bánh gạo mừng sinh nhật đầu tiên của trẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0