Từ vựng
尚お
なお
vocabulary vocab word
vẫn
chưa
hơn nữa
còn hơn nữa
lớn hơn
thêm nữa
như ...
giống như ...
hơn thế nữa
ngoài ra
thêm vào đó
lưu ý rằng ...
尚お 尚お なお vẫn, chưa, hơn nữa, còn hơn nữa, lớn hơn, thêm nữa, như ..., giống như ..., hơn thế nữa, ngoài ra, thêm vào đó, lưu ý rằng ...
Ý nghĩa
vẫn chưa hơn nữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0