Từ vựng
少なからず
すくなからず
vocabulary vocab word
đáng kể
không ít
với số lượng không nhỏ
少なからず 少なからず すくなからず đáng kể, không ít, với số lượng không nhỏ
Ý nghĩa
đáng kể không ít và với số lượng không nhỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0