Từ vựng
少ない
すくない
vocabulary vocab word
ít
nhỏ (về số lượng)
thấp
khan hiếm
không đủ
hiếm khi
hiếm
少ない 少ない すくない ít, nhỏ (về số lượng), thấp, khan hiếm, không đủ, hiếm khi, hiếm
Ý nghĩa
ít nhỏ (về số lượng) thấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0